|
Thống kê truy cập |
|
Lượt truy cập thứ:567435
|
|
|
Trang chủ Chính quyền cơ sở
|
|
Chính quyền cơ sở
|
*Thành phố Tam Kỳ |
| |
Diện tích |
: |
9.202 ha |
| |
Dân số |
: |
103.730 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
09 phường, 04 xã |
|
|
*Thành phố Hội An |
| |
Diện tích |
: |
6.067,99 ha |
| |
Dân số |
: |
82.850 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
09 phường, 04 xã |
|
|
*Huyện Điện Bàn |
| |
Diện tích |
: |
21.428,03 ha |
| |
Dân số |
: |
195.048 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
19 xã, 01 thị trấn |
|
|
*Huyện Thăng Bình |
| |
Diện tích |
: |
38.475,07 ha |
| |
Dân số |
: |
186.964 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
21 xã, 01 thị trấn |
|
|
*Huyện Bắc Trà My |
| |
Diện tích |
: |
82.305 ha |
| |
Dân số |
: |
36.650 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
12 xã, 01 thị trấn |
|
|
*Huyện Nam Trà My |
| |
Diện tích |
: |
82.253 ha |
| |
Dân số |
: |
21.139 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
10 xã |
|
|
*Huyện Núi Thành |
| |
Diện tích |
: |
53.302,69 ha |
| |
Dân số |
: |
142.020 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
16 xã, 01 thị trấn |
|
|
*Huyện Phước Sơn |
| |
Diện tích |
: |
114.127,12 ha |
| |
Dân số |
: |
20.141 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
11 xã, 01 thị trấn |
|
|
*Huyện Tiên Phước |
| |
Diện tích |
: |
45.322 ha |
| |
Dân số |
: |
73.717 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
14 xã, 01 thị trấn |
|
|
*Huyện Hiệp Đức |
| |
Diện tích |
: |
49.177 ha |
| |
Dân số |
: |
39.696 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
12 xã, 01 thị trấn |
|
|
*Huyện Nông Sơn |
| |
Diện tích |
: |
45.592 ha |
| |
Dân số |
: |
34.524 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
7 xã |
|
|
*Huyện Đông Giang |
| |
Diện tích |
: |
81.129 ha |
| |
Dân số |
: |
21.191 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
10 xã, 01 thị trấn |
|
|
*Huyện Nam Giang |
| |
Diện tích |
: |
183.650 ha |
| |
Dân số |
: |
20.111 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
08 xã, 01 thị trấn |
|
|
*Huyện Đại Lộc |
| |
Diện tích |
: |
58.554,70 ha |
| |
Dân số |
: |
158.237 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
17 xã, 01 thị trấn |
|
|
*Huyện Phú Ninh |
| |
Diện tích |
: |
25.147 ha |
| |
Dân số |
: |
84.477 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
10 xã |
|
|
*Huyện Tây Giang |
| |
Diện tích |
: |
90.120.000 ha |
| |
Dân số |
: |
13.992 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
10 xã |
|
|
*Huyện Duy Xuyên |
| |
Diện tích |
: |
29.784,83 ha |
| |
Dân số |
: |
131.242 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
13 xã, 01 thị trấn |
|
|
*Huyện Quế Sơn |
| |
Diện tích |
: |
25.075 ha |
| |
Dân số |
: |
97.537 người |
| |
Thông tin xã, thị trấn |
: |
13 xã, 01 thị trấn |
|
|
|
|
|
|
|